Giao diện
Bảng giá (Rate Cards)
TKHQ lưu bảng giá cước chuẩn theo tuyến, giúp sales auto-fill toàn bộ cost line khi tạo báo giá và kế toán đối chiếu bill chính xác theo đúng version đã chốt.
Lưu trữ bảng giá cước chuẩn theo tuyến — dùng để tạo báo giá nhanh và đối chiếu bill. Route: /rate-cards.
Tổng quan
TKHQ cung cấp Rate Card — bảng giá cước dịch vụ logistics chuẩn hoá theo tuyến đường và loại dịch vụ. Thay vì nhập giá thủ công mỗi lần tạo Quote, chọn Rate Card → auto-fill toàn bộ cost line.
Lợi ích:
| Lợi ích | Mô tả |
|---|---|
| Tạo Quote nhanh | Auto-fill cost line từ Rate Card — giảm 80% thời gian nhập tay |
| Nhất quán giá | Tránh sai sót khi nhiều sales dùng giá khác nhau |
| Đối chiếu bill | So sánh bill từ hãng tàu vs giá Rate Card đã chốt |
| Version control | Lưu lịch sử thay đổi giá theo thời gian |
Cấu trúc Rate Card:
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Tuyến đường | Cảng đi → Cảng đến |
| Loại dịch vụ | FCL 20DC / FCL 40HC / LCL / Air |
| Hiệu lực | Ngày bắt đầu → ngày kết thúc |
| Cost lines | Danh sách các khoản phí theo tuyến |
| Đồng tiền | USD / VND / CNY per cost line |

Xem chi tiết bảng cước
Nhấn vào một Rate Card để xem toàn bộ cost lines, hiệu lực và các tuyến áp dụng.

Tạo Rate Card
Cách tạo Rate Card mới:
- Vào
/rate-cards→ + Tạo Rate Card - Điền thông tin chung:
- Tên — ví dụ: "HCM–Shanghai FCL 40HC Q2/2026"
- Tuyến — Port of Loading → Port of Discharge
- Loại dịch vụ — FCL / LCL / Air
- Hiệu lực từ → đến
- Đối tác áp dụng — tất cả hoặc chọn partner cụ thể
- Thêm cost lines:
| Cost line | Đơn vị | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ocean Freight | USD/container | 850 USD/40HC |
| THC xuất | USD/container | 120 USD |
| THC nhập | USD/container | 135 USD |
| B/L fee | USD/B/L | 50 USD |
| Phí manifest | USD/B/L | 20 USD |
| BAF (Bunker Adjustment) | USD/container | 80 USD |
| LSS (Low Sulphur Surcharge) | USD/container | 60 USD |
- Lưu → Rate Card sẵn sàng dùng khi tạo Quote
Import từ Excel
Có file Excel bảng giá từ hãng tàu? Import trực tiếp — hệ thống parse và tạo cost line tự động.
Trước khi kích hoạt Rate Card
- Rate Card DRAFT chưa có dòng giá nào sẽ được nhắc thêm ít nhất 1 dòng trước khi kích hoạt.
- Rate Card được trích xuất tự động bằng AI hiển thị cảnh báo — kiểm tra lại mã phí, đơn vị và giá trị bất thường trước khi kích hoạt.
Cảnh báo khi rời trang chưa lưu
Nếu bạn đang sửa Rate Card (còn thay đổi chưa lưu) và tải lại trang hoặc đóng tab, trình duyệt hiện hộp thoại xác nhận rời trang — tránh mất dữ liệu do bấm nhầm. Cảnh báo này chỉ áp dụng khi tải lại/đóng tab, không chặn khi bạn chuyển sang trang khác trong ứng dụng bằng menu điều hướng — nên vẫn cần bấm Lưu trước khi rời form bằng cách đó.
Dùng Rate Card khi tạo Quote
Trong form tạo Quote:
- Ở bảng phí, bấm Lấy từ bảng giá
- Chọn loại dịch vụ (Sea Freight, Trucking, Hải quan...), nhập mã phí nếu muốn lọc thêm → Tra cứu
- Chọn dòng giá phù hợp trong danh sách kết quả — dòng giá được thêm vào bảng phí của Quote (giá mua điền sẵn, margin để 0)
- Điều chỉnh margin trên từng dòng, lặp lại để thêm dòng khác nếu cần
- Tổng giá mua/bán/margin tính tự động
Ưu tiên chọn Rate Card:
- Rate Card còn hiệu lực (ngày hiệu lực bao gồm ngày Quote)
- Rate Card đúng tuyến đường
- Rate Card được gắn với partner khách hàng (nếu có partner-specific rate)
Lịch sử & versioning
Mỗi lần cập nhật giá tạo version mới — giữ lịch sử để đối chiếu:
| Version | Hiệu lực | Ocean Freight 40HC | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| v1 | 01/01 – 31/03/2026 | 780 USD | Hết hạn |
| v2 | 01/04 – 30/06/2026 | 850 USD | Đang dùng |
| v3 | 01/07 – 30/09/2026 | 920 USD | Sắp áp dụng |
Quote dùng version nào?
Quote lưu rateCardVersionId tại thời điểm tạo — ngay cả khi Rate Card cập nhật giá mới, Quote cũ vẫn giữ giá cũ. Finance đối chiếu bill theo đúng version đó.
Phân quyền Rate Card
| Role | Quyền |
|---|---|
| OWNER / ADMIN | Tạo, sửa, xóa Rate Card |
| SALES | Chỉ xem và dùng khi tạo Quote |
| OPS | Chỉ xem |
| ACCOUNTANT | Chỉ xem (cho đối chiếu bill) |