Skip to content

Đối tác (Partners)

Quản lý hãng tàu, nhà xe, forwarder, kho bãi và khách hàng — Partner 360 với công nợ và lịch sử giao dịch. Route: /partners.

Tổng quan

Partner là bất kỳ đơn vị bên ngoài nào có quan hệ nghiệp vụ với workspace:

Loại partnerVí dụQuan hệ
CARRIER (hãng tàu)Evergreen, COSCO, MaerskBooking container, manifest
TRUCKER (nhà xe)Công ty vận tải XYZTrip vận chuyển, Fleet
FORWARDERĐại lý hải quan, forwarderBáo giá, Shipment
WAREHOUSE (kho)Kho CFS, kho lạnhChecklist, lưu trữ
CUSTOMER (khách hàng)Doanh nghiệp XNKCRM Lead, Quote, Invoice AR
SUPPLIER (nhà cung cấp)Nhà cung cấp hàng hóaDebit Note AP, công nợ
Danh sách đối tác
Danh sách partner — lọc theo loại, công nợ, trạng thái

Tạo & quản lý đối tác

Thêm partner mới:

  1. Vào /partners+ Thêm đối tác
  2. Điền thông tin:
    • Tên đối tác (tiếng Việt và tiếng Anh)
    • Loại partner (CARRIER / TRUCKER / FORWARDER / WAREHOUSE / CUSTOMER / SUPPLIER)
    • MST (nếu là doanh nghiệp VN)
    • Địa chỉ, điện thoại, email
    • Đồng tiền mặc định (VND / USD / CNY)
    • Điều khoản thanh toán mặc định (NET 30, NET 60...)
  3. Lưu → partner xuất hiện trong tất cả dropdown liên quan

Sửa thông tin:

Click tên partner → Chỉnh sửa → sửa trường cần thiết → Lưu. Lịch sử thay đổi lưu audit log.

Partner 360

Trang chi tiết partner — xem toàn bộ quan hệ nghiệp vụ:

Tab trong Partner 360:

TabNội dung
Tổng quanThông tin liên hệ, tổng công nợ AR/AP
Lô hàngTất cả Shipment liên quan đến partner
BookingBooking với hãng tàu này
Báo giáQuote đã gửi/nhận
Công nợAR/AP chi tiết, sổ cái
Net OffsetCấn trừ 2 chiều AR ↔ AP
Lịch sửAudit trail toàn bộ tương tác
Partner 360 view
Partner 360 — toàn bộ quan hệ nghiệp vụ và công nợ với một đối tác

Hồ sơ chi tiết đối tác

Trang hồ sơ hiển thị đầy đủ thông tin định danh, vai trò, đầu mối liên hệ và toàn bộ lịch sử giao dịch của một đối tác.

Chi tiết đối tác
Chi tiết đối tác — thông tin, vai trò và lịch sử giao dịch

Net offset cấn trừ

Khi một đối tác vừa nợ mình (AR) vừa mình nợ họ (AP), cấn trừ 2 chiều để chỉ thanh toán phần chênh lệch.

Ví dụ:

ChiềuKhoảnSố tiền
ARCước dịch vụ forwarder tháng 5120.000.000 ₫
APCước xe container 3 chuyến80.000.000 ₫
Net balanceHọ còn nợ sau cấn trừ40.000.000 ₫

Cách thực hiện:

  1. Vào chi tiết Partner → tab Net Offset
  2. Chọn khoản AR và AP muốn cấn trừ (checkbox)
  3. Hệ thống hiển thị số dư net
  4. Xác nhận → tạo settlement entry và ghi audit log

Giảm số lần chuyển khoản

Cấn trừ thường xuyên với partner có giao dịch 2 chiều — giảm số lần CK và phí ngân hàng.

Phân loại & tag

Tag partner để lọc nhanh:

TagÝ nghĩa
VIPKhách hàng/đối tác ưu tiên
Black listPartner có lịch sử tranh chấp
TrialPartner mới, đang thử nghiệp vụ
Credit holdĐang tạm dừng tín dụng do nợ quá hạn

Ghi chú nội bộ:

Mỗi partner có ô ghi chú nội bộ — không hiển thị cho partner, chỉ team nội bộ thấy. Dùng để ghi lịch sử đàm phán, điều kiện đặc biệt, liên hệ đầu mối.

Multi-role partner

Một đối tác có thể có nhiều vai cùng lúc — ví dụ một công ty vừa là CUSTOMER (mua dịch vụ của mình) vừa là TRUCKER (cho mình thuê xe):

Partner: "Công ty Logistics ABC"
  roles: [CUSTOMER, TRUCKER, FORWARDER]

Khi chọn partner trong các dropdown:

  • Form Booking (carrier) → chỉ hiện partner có role CARRIER
  • Form Trip (nhà xe) → chỉ hiện partner có role TRUCKER
  • Form Quote (khách hàng) → chỉ hiện partner có role CUSTOMER

Multi-contact

Mỗi partner có thể có nhiều đầu mối liên hệ (contact):

TrườngMô tả
TênHọ tên người liên hệ
Chức danhGiám đốc, kế toán, ops...
EmailEmail làm việc
Điện thoạiSố trực tiếp
Vai trò liên hệNhận hoá đơn / Xác nhận booking / Khẩn cấp

Gửi email tự động đến đúng người: Hệ thống dùng contact có vai trò tương ứng — ví dụ Debit Note gửi đến contact "Nhận hoá đơn", booking confirmation gửi đến "Xác nhận booking".

Dedup theo MST

Khi thêm partner mới có MST trùng với partner đã có, hệ thống cảnh báo soft-duplicate:

  • Hiện popup: "Đã có partner ABC (MST: 0312345678) — thêm mới hay merge?"
  • Chọn Thêm mới: tạo partner riêng biệt
  • Chọn Xem partner cũ: không tạo mới, redirect về partner đã có

Không tự merge

Hệ thống không tự động merge partner — cần quyết định thủ công để tránh mất dữ liệu liên kết (Shipment, Quote, Debit Note).