Giao diện
Thông báo Telegram & Zalo
Nhận cảnh báo quan trọng qua Telegram Bot hoặc Zalo OA — DEM/DET sắp hết, hợp đồng gần hết hạn, thanh toán quá hạn. Route: /settings/notifications.
Kết nối Telegram
TKHQ gửi thông báo qua một Telegram Bot riêng của workspace. Mỗi workspace có một bot token độc lập — thông báo của workspace A không lẫn sang workspace B.
Các bước kết nối:
Tạo Telegram Bot — Mở Telegram → tìm @BotFather → gõ
/newbot→ đặt tên và username cho bot (ví dụ: TKHQ Alerts Bot). BotFather trả về Bot Token dạng123456:ABC-DEF....Lấy Chat ID nhóm — Thêm bot vào nhóm Telegram của công ty → gõ bất kỳ tin nhắn trong nhóm → truy cập
https://api.telegram.org/bot<TOKEN>/getUpdatesđể lấy chat_id (số âm, ví dụ-1001234567890).Nhập vào TKHQ — Vào
/settings/notifications→ tab Telegram → nhập Bot Token và Chat ID → nhấn Kiểm tra kết nối. Bot sẽ gửi tin nhắn test vào nhóm.Cấu hình Topic (tuỳ chọn) — Nếu nhóm dùng Topics (supergroup), nhập thêm Message Thread ID để thông báo TKHQ vào đúng topic riêng, không lẫn các kênh khác.
Gửi thử ngay
Sau khi lưu cấu hình, nhấn Gửi thông báo test để xác nhận bot hoạt động đúng trước khi bật các sự kiện thật.

Kết nối Zalo
Zalo OA cho phép gửi thông báo đến người dùng đã theo dõi (follow) trang OA của doanh nghiệp. Phù hợp cho doanh nghiệp SME sử dụng Zalo là kênh chính.
Yêu cầu:
| Yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|
| Tài khoản Zalo OA doanh nghiệp | Đăng ký tại oa.zalo.me |
| OA Access Token | Tạo tại Zalo Developer Console |
| Nhân viên đã follow OA | Mỗi người nhận phải follow OA mới nhận được tin |
Các bước kết nối:
Tạo Zalo OA và lấy Access Token — Đăng nhập
oa.zalo.me→ tạo ứng dụng → vào Developer Console → tạo Access Token với quyền gửi tin nhắn.Nhập vào TKHQ — Vào
/settings/notifications→ tab Zalo → nhập OA Access Token → lưu.Liên kết Zalo ID với thành viên — Mỗi thành viên cần nhập Zalo User ID của mình trong
/settings/profile→ trường Zalo ID. Thông báo sẽ gửi cá nhân đến đúng người.
Giới hạn Zalo OA
Zalo OA chỉ gửi được tin nhắn template (ZNS) — không gửi tin tự do. Một số loại sự kiện có thể chưa hỗ trợ ZNS. Telegram được khuyến nghị cho thông báo vận hành real-time.
Danh sách sự kiện
Tất cả sự kiện gửi thông báo:
| Sự kiện | Người nhận mặc định | Kênh |
|---|---|---|
| DEM còn 2 ngày | OPS + OWNER | Telegram + in-app |
| DET còn 2 ngày | OPS + OWNER | Telegram + in-app |
| Container GATE_OUT | OPS phụ trách | In-app |
| Tàu cập cảng (ETA thực tế) | OPS + OWNER | Telegram |
| Tờ khai được duyệt | OPS phụ trách | In-app + Telegram |
| Debit Note quá hạn 8 ngày | ACCOUNTANT + OWNER | Telegram |
| Debit Note quá hạn 30 ngày | OWNER (escalate) | Telegram |
| Quote được ACCEPTED | SALES phụ trách + OWNER | Telegram |
| Hợp đồng sắp hết hạn 30 ngày | SALES + OWNER | Telegram |
| Xe sắp hết đăng kiểm 30 ngày | OPS + ADMIN | Telegram |
| Cảnh báo vượt định mức xăng | OPS + OWNER | Telegram |
| Lead tồn pipeline > 30 ngày | ADMIN | Telegram (weekly) |
DEM/DET là gì?
DEM (Demurrage) — phí lưu container tại cảng sau khi tàu cập, tính từ ngày DISCHARGED. DET (Detention) — phí lưu vỏ container ngoài bãi cảng sau khi GATE_OUT. Cả hai tích lũy theo ngày và có thể rất tốn kém nếu bỏ sót.
Bật/tắt thông báo
Cài đặt toggle per sự kiện:
| Cài đặt | Phạm vi | Ai thay đổi được |
|---|---|---|
| Bật/tắt theo sự kiện | Toàn workspace | OWNER / ADMIN |
| Chọn kênh gửi (Telegram / Zalo) | Toàn workspace | OWNER / ADMIN |
| Thời gian im lặng (quiet hours) | Toàn workspace | OWNER / ADMIN |
| Bật/tắt thông báo cá nhân | Riêng từng user | Mọi thành viên |
Các bước cấu hình:
Vào cài đặt thông báo — Vào
/settings/notifications→ tab Sự kiện. Thấy danh sách đầy đủ các loại thông báo.Toggle từng sự kiện — Bật/tắt toggle bên cạnh tên sự kiện. Chọn kênh gửi: Telegram, Zalo, hoặc cả hai. Thay đổi có hiệu lực ngay — không cần restart.
Cấu hình quiet hours — Nhập giờ im lặng (ví dụ 22:00 – 07:00) để không bị làm phiền ngoài giờ làm việc. Thông báo trong khung giờ này sẽ gom lại và gửi vào 07:00 sáng hôm sau.
Thông báo cá nhân
Mỗi thành viên có thể tự bật/tắt thông báo in-app trong /settings/profile → tab Thông báo — không ảnh hưởng cài đặt chung của workspace.