Skip to content

Quy trình nghiệp vụ

Hai luồng chính: nhập khẩuxuất khẩu — mỗi luồng từ chứng từ đến thông quan.

Luồng nhập khẩu (IMP — đầu 1)

Hàng về cảng → khai báo nhập → thông quan → nhận hàng.

Các bước:

Nhận B/L → Upload chứng từ → AI trích xuất → Tạo tờ khai IMP → Kiểm tra mã HS → Xuất XML → Nộp cổng HQ → Thông quan → Nhận hàng

So sánh: Tự khai vs Qua đại lý

Tiêu chíTự khai (trực tiếp)Qua đại lý hải quan
Chi phíThấp hơnCao hơn (phí đại lý)
Tốc độPhụ thuộc nội bộNhanh hơn nếu đại lý có kinh nghiệm
Trách nhiệmDoanh nghiệp chịuĐại lý chịu trách nhiệm kỹ thuật
Phù hợpDN có team xuất nhập khẩuDN nhỏ, ít lô hàng

Khuyến nghị

Dùng TKHQ để tự khai tiết kiệm chi phí đại lý. Trợ lý AI hỗ trợ tra cứu mã HS và kiểm tra form real-time.

Luồng xuất khẩu (EXP — đầu 3)

Chuẩn bị hàng → khai báo xuất → thông quan → giao hàng lên tàu.

Các bước:

Booking container → Chuẩn bị chứng từ → Upload + AI extract → Tạo tờ khai EXP → Kiểm tra thuế suất XK → Xuất XML → Nộp cổng HQ → Thông quan → Cut-off → Tàu rời cảng

So sánh: Xuất FOB vs CIF

Điều kiệnTrách nhiệm bên bánChi phí vận chuyểnBảo hiểm
FOBĐến cảng xuấtNgười mua chịuNgười mua
CIFĐến cảng đíchNgười bán chịuNgười bán
EXWTại khoNgười mua chịu toàn bộNgười mua

Lưu ý OLA (đầu 5)

Tờ khai vận chuyển độc lập (OLA) không thể hủy hoặc sửa sau khi nộp. Kiểm tra kỹ trước khi submit.

Luồng logistics đầy đủ (Forwarder)

Dành cho công ty forwarder/logistics quản lý từ đầu đến cuối — từ booking đến giao hàng khách.

Luồng nhập khẩu (IMP) đầy đủ:

1. Nhận yêu cầu từ khách → Tạo CRM Lead → Quote báo giá
2. Quote ACCEPTED → Tạo Shipment IMP
3. Booking với hãng tàu → Upload Booking Confirmation
   → AI extract → spawn containers
4. Hàng lên tàu → Nhận B/L, Packing List, Invoice
   → Upload → AI extract → Apply vào Shipment
5. Tàu đến → ePort DISCHARGED event
   → Container DISCHARGED, SLA DEM bắt đầu
6. Làm thủ tục HQ:
   → Tạo tờ khai IMP từ chứng từ đã extract
   → AI gợi ý mã HS, tính thuế
   → Xuất XML → Nộp eCUS
7. Thông quan → Đặt Trip (xe lấy hàng)
   → Container GATE_OUT, SLA DET bắt đầu
8. Trip DELIVERED → Container DELIVERED
   → Debit Note tự sinh từ trip costs
9. Container EMPTY_RETURNED → SLA DET kết thúc
10. Phát hành Invoice cho khách → Theo dõi công nợ

Checkpoint SLA quan trọng:

CheckpointDeadlineRủi ro nếu trễ
B/L nhậnT+3 sau ETDKhông có chứng từ gốc
Tờ khai nộpT+2 sau DISCHARGEDDEM tích lũy
GATE_OUTTrong free time DEMPhí DEM
EMPTY_RETURNEDTrong free time DETPhí DET
Invoice xuấtSau giao hàng 3 ngàyDelay thu tiền

Luồng tài chính theo lô hàng

Quote ACCEPTED (doanh thu cam kết)

Shipment tạo → liên kết quoteId

Trip DELIVERED → Debit Note DRAFT (chi phí)

Debit Note SENT → gửi khách thanh toán

Payment → đánh dấu PAID → cộng vào AR

P&L lô hàng = Revenue (Quote) - Costs (Debit Notes)

Xem chi tiết → Công nợ & P&LDebit Note.