Skip to content

Debit Note — Phụ phí, Trip Cost & Đối chiếu Báo giá

TKHQ phát hành và quản lý Debit Note cho phụ phí ngoài hợp đồng (DEM/DET, sự cố, trip costs), tự động đối chiếu từng dòng bill với báo giá đã chốt và khoá tỷ giá tại thời điểm phát hành.

Quản lý khoản phải thu / phải trả ngoài hợp đồng. Trip costs tự sinh từ Fleet. Đối chiếu giá bill vs báo giá chốt. Đa đồng tiền, khoá tỷ giá. Route: /finance/debit-notes.

Khái niệm

TKHQ dùng Debit Note (Báo nợ) là chứng từ tài chính phát hành khi có chi phí phát sinh ngoài hợp đồng vận chuyển — phụ phí, sự cố, sửa chữa container, lưu kho, v.v.

Khi nào phát hành Debit Note:

  • Phụ phí DEM/DET (lưu container/lưu bãi quá hạn)
  • Sửa chữa container hỏng (theo biên bản gate-out)
  • Phí phát sinh tại cảng (THC, sealing, x-ray bổ sung)
  • Bồi thường sự cố vận chuyển (đổ hàng, móp container)
  • Trip costs: xăng, cầu đường, phụ cấp tài xế

Khác với Invoice

Invoice là chứng từ thanh toán cước chính theo hợp đồng. Debit Note là chứng từ bổ sung cho khoản phụ phí ngoài hợp đồng — luôn liên kết tới Shipment / Container gốc.

Tạo từ Shipment

Vào chi tiết Shipment → tab Công nợ → nút + Tạo Debit Note. Hệ thống auto-fill partner, cost line gợi ý từ phụ phí phát hiện, multi-currency theo partner default.

Luồng tạo:

Mở Shipment → Tab Công nợ → Chọn partner phải thu → Thêm cost line → Review & gửi

Danh sách giấy báo nợ

Màn hình danh sách hiển thị toàn bộ Debit Note của workspace — trạng thái, tổng tiền và hạn thanh toán để kế toán theo dõi nhanh.

Danh sách giấy báo nợ
Danh sách giấy báo nợ — trạng thái, số tiền và hạn thanh toán
Tạo Debit Note từ Shipment
Form tạo Debit Note với cost line auto-suggest

Mẹo

Nếu phụ phí đến từ EIR / Gate event đã extract sẵn, hệ thống điền số tiền + ngày phát sinh tự động — kế toán chỉ review và confirm.

Đầu danh sách có dải chỉ số nhanh: Tổng AR (trang này), Quá hạn, Đã thu một phần, Đã thu (trang này) — bấm vào từng chỉ số để lọc nhanh danh sách theo trạng thái tương ứng.

Trip costs tự sinh

Chi phí chuyến xe (trip costs) tự động sinh dòng debit note khi xác nhận chi phí chuyến — nối Fleet Module sang Finance, không cần nhập tay.

Các loại trip cost tự động:

Loại costNguồnSinh debit note khi
Xăng dầuFuelLog.totalCost liên kết TripXác nhận chi phí chuyến
Phí cầu đườngTrip.tollFee (nhập tay hoặc GPS)Xác nhận chi phí chuyến
Phụ cấp tài xếTrip.driverAllowanceXác nhận chi phí chuyến
Chi phí thuê ngoàiChi phí nhà xe/vendor thuê ngoàiXác nhận chi phí chuyến

Cả 4 dòng cùng sinh chung một bản nháp báo nợ khi bấm Xác nhận chi phí trên chi tiết Trip (xác nhận lại sẽ cập nhật các dòng cũ, không tạo trùng).

Xem tại Shipment

Từ chi tiết Shipment → tab Tài chính → Trip Costs để xem tất cả dòng chi phí chuyến xe đã sinh. Mỗi dòng có nút drill-down về Trip gốc.

Liên kết xăng

FuelLog → Trip → Shipment → Debit Note là chuỗi tự động. Xem chi tiết tại Quản lý nhiên liệu.

Ảnh hưởng tới lãi/lỗ lô hàng

Phần chi phí chuyến (xăng, cầu đường, thuê ngoài) chỉ trừ vào lãi/lỗ (P&L) lô hàng khi CHƯA phát hành báo nợ cho khách ở dòng chi phí tương ứng. Ngay khi báo nợ chuyển sang Đã phát hành / Thu một phần / Đã thu, phần chi phí đó coi như đã thu lại từ khách — không bị trừ lần nữa vào lãi. DEM/DET, lưu kho, và thuế/duty hiện chưa tham gia phép trừ này (giữ net-0, chỉ mang tính thông tin). Xem chi tiết cách tính tại P&L per shipment.

Đối chiếu báo giá

Khi nhận bill/invoice từ nhà cung cấp, hệ thống so chiếu từng dòng cost với giá đã chốt trong Quote (acceptedVersionNo) — cảnh báo lệch để kế toán xử lý trước khi thanh toán.

Ví dụ đối chiếu:

Dòng chi phíGiá báo (acceptedVersion)Giá billTrạng thái
Ocean Freight850 USD850 USDKhớp
THC xuất120 USD135 USDLệch +15 USD
Phí sửa manifest30 USDNgoài báo giá

Chống tranh chấp và bill sót

Dòng lệch > 5% hoặc cost ngoài báo giá bị đánh dấu đỏ — kế toán phải ghi nhận lý do trước khi approve thanh toán. Audit trail đầy đủ cho mọi approve/reject.

Liên kết Quote

Để đối chiếu hoạt động, Shipment phải có quoteId liên kết. Khi tạo Shipment từ Quote ACCEPTED, liên kết được tạo tự động. Xem chi tiết tại Báo giá (Quotes).

Multi-currency

Debit Note hỗ trợ 3 đồng tiền: VND, USD, CNY. Tỷ giá được khoá tại thời điểm phát hành (không biến động sau).

TrườngMô tảVí dụ
currencyMã đồng tiền cost lineUSD
amountSố tiền gốc1,200.00
fx_rateTỷ giá tại ngày phát hành25,430
amount_vndQuy đổi VND (auto-tính)30,516,000 ₫
fx_locked_atTimestamp khoá tỷ giá2026-05-30 14:22

Tỷ giá khoá vĩnh viễn

Sau khi phát hành (status ISSUED), tỷ giá KHÔNG cập nhật theo NHNN. Mọi điều chỉnh sau phải tạo Credit Note đối ứng — không sửa Debit Note cũ.

Trạng thái

State machine 5 trạng thái: DRAFT → ISSUED → PARTIALLY_PAID → PAID, hoặc VOID (huỷ) ở bất kỳ bước nào trước khi thu đủ.

Trạng tháiMô tảHành động cho phép
DRAFTĐang soạn, chưa phát hànhSửa, xoá, phát hành (confirm dialog)
ISSUEDĐã phát hành, chờ thu tiềnThu đủ, thu một phần, huỷ (void)
PARTIALLY_PAIDĐã thu một phầnThu tiếp phần còn lại, xem lịch sử thu
PAIDĐã thu đủChỉ xem, không sửa
VOIDĐã huỷ (confirm dialog)Chỉ xem

Thu tiền có ghi nhận chứng từ

Nút Thu đủ / Thu một phần mở dialog yêu cầu nhập phương thức thanh toán (chuyển khoản ngân hàng / tiền mặt / cấn trừ) và số chứng từ tham chiếu trước khi xác nhận. Thu một phần không được vượt quá số tiền còn lại, hệ thống hiển thị số đã thu / còn lại theo thời gian thực. Phát hành và huỷ Debit Note đều có bước xác nhận riêng để tránh thao tác nhầm.

Liên kết tờ khai liên quan

Chi tiết Debit Note tự hiện khối "Tờ khai liên quan" liệt kê các tờ khai hải quan cùng lô hàng (hoặc cùng booking, nếu Debit Note không gắn lô hàng cụ thể) — mỗi tờ khai là một chip bấm được, dẫn thẳng tới chi tiết tờ khai đó. Khối này tự ẩn khi không có tờ khai nào liên quan.

Liên kết chứng từ

Mỗi Debit Note có thể liên kết nhiều chứng từ gốc làm bằng chứng:

  • Invoice cước chính (mã, ngày)
  • EIR có Số lệnh + container size (chứng minh lưu bãi)
  • Gate event log (in/out timestamp)
  • Biên bản sự cố / ảnh hiện trường
  • Email xác nhận của hãng tàu
Debit Note chi tiết với chứng từ liên kết
Chi tiết Debit Note — danh sách chứng từ bằng chứng đính kèm

Xuất PDF

Xuất Debit Note ra PDF chuẩn để gửi khách qua email. Template có logo workspace, danh sách cost line, tỷ giá, ngân hàng nhận.

Tuỳ chọn xuất:

  • Ngôn ngữ: Tiếng Việt / English / Song ngữ
  • Đơn vị tiền: gốc / quy đổi VND / cả hai
  • Đính kèm chứng từ gốc (zip)
  • Watermark "DRAFT" nếu chưa phát hành (ISSUED)