Giao diện
🚢 Shipment Hub — Trung Tâm Điều Hành Lô Hàng
Quản lý toàn bộ vòng đời lô hàng: từ đặt chỗ, vận chuyển container, đến thông quan và giao nhận. Route: /shipments.
📦 Tổng quan
Shipment là trung tâm liên kết toàn bộ đối tượng logistics:
| Đối tượng | Vai trò | Số lượng |
|---|---|---|
| Shipment | Lô hàng tổng — đơn vị điều hành | 1 |
| Booking | Đặt chỗ hãng tàu, mỗi booking thuộc 1 shipment | 1–N |
| Container | Đơn vị vật lý, sinh tự động từ booking | 1–N |
| Tờ khai | Tờ khai hải quan liên kết shipment | 1–N |
| Chứng từ | Invoice, BL, Packing List, C/O, ... | N |

➕ Tạo mới
Nhấn "Tạo lô hàng" trên trang /shipments. Wizard tạo nhanh chỉ yêu cầu thông tin tối thiểu — bổ sung sau qua chi tiết.
Các bước tạo:
- Chọn hướng hàng — Nhập khẩu (IMP), Xuất khẩu (EXP), hoặc Quá cảnh (OLA).
- Nhập thông tin cơ bản — Tên lô hàng, ngày dự kiến đến/đi, cảng đi, cảng đến.
- Chọn Partner — Người gửi, người nhận, forwarder (tìm kiếm fuzzy từ Partner CRM).
- Tạo & tiếp tục — Shipment được tạo ở trạng thái DRAFT. Chuyển sang tab "Booking" để đặt chỗ hãng tàu.
Tạo từ chứng từ
Upload Bill of Lading vào Documents trước — hệ thống có thể tự đề xuất tạo Shipment mới từ thông tin trích xuất.
📅 Timeline & chứng từ
Mỗi Shipment có timeline hiển thị tiến độ và danh sách chứng từ cần có để thông quan.

Các mốc timeline:
| Sự kiện | Thời điểm | Trạng thái |
|---|---|---|
| Booking xác nhận | T-14 | Hoàn thành |
| SI Cutoff | T-7 | Hoàn thành |
| Gate-in container | T-3 | Đang xử lý |
| Tàu khởi hành (ETD) | T-0 | Chờ |
| Tàu đến (ETA) | T+20 | Chờ |
| Thông quan | T+22 | Chờ |
Doc completeness
Thanh tiến độ hiển thị % chứng từ đã upload / cần có. Thiếu chứng từ quan trọng (BL, Invoice) sẽ cảnh báo màu đỏ.
Xem trước AI
Khi upload chứng từ vào Shipment, hệ thống trích xuất dữ liệu và hiện drawer xem trước để bạn xác nhận trước khi cập nhật.

Các bước xem trước và áp dụng:
- Upload chứng từ — Kéo thả hoặc chọn file vào khu vực Documents của Shipment.
- AI trích xuất — Hệ thống phân tích nội dung, trích xuất: tên tàu, số BL, cảng đi/đến, ngày khởi hành, thông tin đối tác.
- Xem trước & xác nhận — Drawer hiện các trường được đề xuất (màu xanh = mới, màu vàng = xung đột với giá trị hiện tại). Nhấn "Áp dụng" để cập nhật.
Xung đột dữ liệu
Nếu chứng từ mới mâu thuẫn dữ liệu hiện có, hệ thống KHÔNG tự ghi đè — bạn phải xác nhận thủ công từng trường bị xung đột.
Trạng thái
Vòng đời trạng thái Shipment:
DRAFT → ACTIVE → IN_TRANSIT → CLOSED
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| DRAFT | Vừa tạo, chưa có booking xác nhận |
| ACTIVE | Booking xác nhận, đang chuẩn bị hàng |
| IN_TRANSIT | Tàu đã khởi hành (ETD passed) |
| CLOSED | Hàng đã giao, thông quan xong |
INFO
Trạng thái được cập nhật tự động khi milestone liên quan hoàn tất (ví dụ: tàu rời cảng → IN_TRANSIT). Bạn cũng có thể cập nhật thủ công từ menu chi tiết.
Đối chiếu chứng từ
Tính năng phát hiện mâu thuẫn giữa các chứng từ trong cùng một Shipment: Invoice vs Packing List vs Bill of Lading.

| Loại sai lệch | Ví dụ | Hành động đề xuất |
|---|---|---|
| Số lượng | Invoice: 100 thùng, Packing: 98 thùng | Yêu cầu amended docs |
| Trọng lượng | BL: 5,200 kg, Packing: 5,180 kg | Kiểm tra lại cân hàng |
| Mô tả hàng | Tên hàng khác nhau giữa Invoice và BL | Đề nghị supplier sửa |
| Giá trị CIF | Invoice CIF ≠ BL freight + C&F | Tính lại CIF |
TIP
Sai lệch nhỏ (< 0.5%) thường được hải quan chấp nhận. Sai lệch lớn cần giải trình hoặc chứng từ bổ sung.