Skip to content

Công nợ AR/AP — Net Offset & P&L per Shipment

Theo dõi phải thu / phải trả per partner, cấn trừ 2 chiều, P&L từng lô hàng, nhắc nợ thông minh. Route: /finance/cong-no.

Tổng quan

Trang tổng quan công nợ hiển thị nhanh tổng phải thu (AR), tổng phải trả (AP), số đơn quá hạn, tuổi nợ trung bình theo workspace.

KPI công nợ:

Chỉ sốGiá trị ví dụÝ nghĩa
Phải thu (AR)1.520.300.000 ₫Tổng khách hàng còn nợ
Phải trả (AP)845.700.000 ₫Tổng mình còn nợ nhà cung cấp
Quá hạn234.000.000 ₫Trên 9 hoá đơn đã quá ngày thanh toán
Dashboard công nợ
Tổng quan AR/AP đa đối tác — drill-down theo từng partner

Net offset cấn trừ

Khi một đối tác vừa có AR (họ nợ mình) vừa có AP (mình nợ họ), cấn trừ 2 chiều để chỉ thanh toán số chênh lệch.

Ví dụ cấn trừ:

ChiềuKhoảnSố tiền
ARCước dịch vụ forwarder tháng 5120.000.000 ₫
APCước xe container 3 chuyến80.000.000 ₫
Net balanceHọ còn nợ sau cấn trừ40.000.000 ₫

Thực hiện cấn trừ

Vào /partners/:id → tab Net Offset → chọn khoản AR và AP muốn cấn trừ → xác nhận. Hệ thống tạo settlement entry và ghi audit log.

P&L per shipment

P&L từng lô hàng (cost-per-shipment) tổng hợp tự động từ tất cả cost line liên kết với Shipment — bao gồm cả chi phí chuyến xe và nhiên liệu.

Cấu thành P&L lô hàng:

Khoản mụcNguồnChiều
Revenue (cước dịch vụ)Quote acceptedVersionDoanh thu
Ocean freight APDebit Note AP từ hãng tàuChi phí
Trip cost (nhà xe/xe nhà)Trip.vendorCost hoặc Fleet internal costChi phí
Nhiên liệuFuelLog liên kết Trip → ShipmentChi phí
Thuế / dutyDeclaration duty calculationChi phí
Điều chỉnh phụ phíDebit Note adjustment linesChi phí / doanh thu

Xem P&L

Vào chi tiết Shipment → tab Tài chính → P&L. Hoặc tổng hợp tại /finance/cong-no → tab P&L per shipment với bộ lọc kỳ.

Liên kết xăng → Trip → Shipment

Chi phí xăng tự động chảy: FuelLog → Trip.fuelCost → Shipment.tripCosts → P&L. Không cần nhập tay — xem hướng dẫn tại Quản lý nhiên liệu.

Đối soát nhà xe

Đối soát nhà xe (carrier reconciliation) so chiếu cước thoả thuận trên Trip với vận đơn nhà xe gửi cuối tháng. Phát hiện lệch giá, lệch số chuyến, kẹt phụ phí.

Quy trình đối soát:

  • Import vận đơn nhà xe (Excel / PDF — AI extract auto)
  • So chiếu Trip ID + container number + ngày
  • Diff cước thoả thuận vs cước nhà xe báo
  • Highlight chênh lệch > 5% để kế toán review
  • Confirm → sinh Invoice phải trả (AP)

Auto-match

Nếu container number + ngày khớp 100% và lệch tiền < 1%, hệ thống auto-approve. Phần còn lại đẩy vào queue review.

Route FE: /finance/carrier-reconciliation

Sổ chi tiết

Sổ chi tiết per partner (partner ledger) — danh sách mọi giao dịch AR/AP của một đối tác, có chạy số dư tích luỹ.

Ví dụ sổ chi tiết:

NgàyLoạiMã chứng từPhát sinhSố dư
2026-05-12Debit NoteDN-2026-0142+ 24.000.000 ₫120.000.000 ₫
2026-05-18Thanh toánPMT-0301- 50.000.000 ₫70.000.000 ₫
2026-05-25InvoiceINV-2026-0871+ 86.000.000 ₫156.000.000 ₫
2026-06-01Quá hạnDN-2026-0142156.000.000 ₫

Chi tiết công nợ từng đối tác

Xem đầy đủ phát sinh và đối chiếu từng dòng của một đối tác — lọc theo kỳ, loại chứng từ, hoặc trạng thái thanh toán.

Chi tiết công nợ đối tác
Chi tiết công nợ — phát sinh và đối chiếu từng dòng theo lô

Route FE: /finance/partner-ledger

Thanh toán

Mỗi khoản thanh toán (payment) ghi nhận: ngày, kênh, người confirm, đối chiếu sao kê ngân hàng.

Timeline thanh toán ví dụ:

Sự kiệnNgày/GiờTrạng thái
Nhận chuyển khoản 50.000.000 ₫ — VCB *** 432118/05 09:14Hoàn thành
Confirm DN-2026-0142 thanh toán một phần — Kế toán Lan Anh18/05 10:30Hoàn thành
Gửi nhắc nợ INV-2026-0871 — Email tự động01/06 08:00Đang xử lý

Cảnh báo quá hạn

Workflow nhắc nợ tự động chia 3 mốc theo tuổi nợ — escalate dần.

Tuổi nợTrạng tháiHành động auto
0–7 ngàySENTIm lặng, hiển thị dashboard
8–15 ngàyCảnh báoEmail nhắc lần 1
16–30 ngàyQuá hạnEmail nhắc lần 2 + Slack alert chủ workspace
> 30 ngàyDISPUTEDAuto-escalate sale rep + tạm dừng credit

Tạm dừng credit

Khi partner có khoản quá hạn > 30 ngày, đơn mới của partner đó cần approval của OWNER mới được phát hành.