Giao diện
🔍 Tra Cứu Mã HS
Tìm kiếm mã HS, xem thuế suất, và sử dụng AI phân loại tự động từ mô tả sản phẩm. Route: /hs-code.
🔎 Tìm kiếm
Cách dùng:
- Vào trang Tra cứu mã HS — Từ sidebar, chọn Tra cứu mã HS. Tab "Tìm kiếm" được chọn mặc định.
- Nhập từ khóa — Nhập mã HS (ví dụ:
8471) hoặc tên sản phẩm (ví dụ: "máy tính") vào ô tìm kiếm. Kết quả hiển thị tự động sau 0.5 giây.

- Lọc theo cấp độ (tùy chọn) — Sử dụng dropdown để lọc:
| Cấp độ | Số ký tự | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chương | 2 số | 84 — Lò phản ứng hạt nhân; nồi hơi... |
| Nhóm | 4 số | 8471 — Máy xử lý dữ liệu tự động |
| Phân nhóm | 6 số | 847130 — Máy xử lý dữ liệu xách tay |
| Phân nhóm | 8 số | 84713000 |
| Mã đầy đủ | 10 số | 8471300000 |
- Xem chi tiết — Nhấn vào bất kỳ dòng nào để mở drawer chi tiết với thông tin thuế suất, FTA, ghi chú chính sách.

Tìm không dấu
Gõ "vai cotton" cũng tìm được "vải cotton". Hệ thống nhận dạng từ khóa không dấu tiếng Việt.
🤖 AI Phân Loại
Không biết mã HS? Để AI gợi ý từ mô tả sản phẩm.
Cách sử dụng:
- Chuyển sang tab "AI Phân Loại" — Trên trang Tra cứu mã HS, nhấn tab "AI Phân Loại".
- Mô tả sản phẩm — Nhập mô tả chi tiết về sản phẩm (tối đa 500 ký tự). Càng chi tiết càng chính xác.
Ví dụ tốt
"Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14, màn hình 14 inch, CPU Intel i7, RAM 16GB, SSD 512GB, xuất xứ Trung Quốc"
- Nhập nước xuất xứ (tùy chọn) — Giúp AI xác định chính xác hơn các FTA áp dụng.
- Nhấn "Phân loại AI"

AI phân tích và trả về danh sách gợi ý, mỗi gợi ý gồm:
- Mã HS: Mã phân loại gợi ý
- Độ tin cậy: Phần trăm chính xác (ví dụ: 95%)
- Lý do: Giải thích tại sao AI chọn mã này
- Chọn mã phù hợp — Nhấn chọn gợi ý phù hợp nhất. Mã được áp dụng vào tờ khai (nếu đang tạo tờ khai).
Quan trọng
AI phân loại với độ chính xác 90%+, nhưng kết quả là gợi ý. Vui lòng đối chiếu với Biểu thuế hiện hành trước khi nộp tờ khai chính thức.
📊 Chi tiết mã HS
Khi nhấn vào một mã HS, drawer chi tiết hiển thị 2 tab:
Tab "Thông tin" — Thông tin cơ bản & thuế suất:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Mã HS | Mã phân loại đầy đủ |
| Tên tiếng Việt | Mô tả hàng hóa bằng tiếng Việt |
| Tên tiếng Anh | Mô tả hàng hóa bằng tiếng Anh |
| Đơn vị tính | Kg, Cái, Chiếc, Bộ, v.v. |
| Thuế MFN | Thuế nhập khẩu ưu đãi (Most Favored Nation) |
| Thuế ưu đãi | Thuế ưu đãi đặc biệt |
| Thuế VAT | Thuế giá trị gia tăng |
| Thuế tiêu thụ đặc biệt | Áp dụng với hàng hóa đặc biệt (rượu, xe, v.v.) |
| Thuế xuất khẩu | Thuế khi xuất khẩu (nếu có) |
| Thuế bảo vệ môi trường | Thuế môi trường (nếu có) |
| Yêu cầu giấy phép | Cảnh báo nếu hàng hóa cần giấy phép nhập khẩu |
| Ghi chú chính sách | Các quy định đặc biệt áp dụng |
Tab "Thuế FTA" — Thuế theo Hiệp định thương mại:
Hiển thị bảng thuế suất theo từng FTA (AFTA, CPTPP, EVFTA, RCEP, v.v.) với:
- Tên FTA: Hiệp định thương mại tự do
- Thuế suất hiện tại: Áp dụng năm hiện tại
- Lộ trình giảm thuế: Xem thuế suất theo từng năm (nhấn "Xem chi tiết")
Mẹo
Có C/O hợp lệ từ nước thuộc FTA? Kiểm tra thuế FTA để được hưởng thuế suất ưu đãi thấp hơn thuế MFN.
🌐 Chọn FTA để tính thuế ưu đãi
Khi hàng hóa có C/O (Certificate of Origin) hợp lệ từ nước thành viên FTA, bạn được áp dụng thuế suất ưu đãi thay vì thuế MFN (Most Favoured Nation).
19 FTA Việt Nam đang tham gia
| FTA | Đối tác chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| ACFTA | Trung Quốc + ASEAN | Form E |
| ATIGA | Nội khối ASEAN | Form D |
| AKFTA | Hàn Quốc | Form AK |
| AIFTA | Ấn Độ | Form AI |
| AANZFTA | Úc, New Zealand | Form AANZ |
| AJCEP | Nhật Bản (ASEAN chung) | Form AJ |
| VJEPA | Nhật Bản (song phương VN) | Form VJ |
| VKFTA | Hàn Quốc (song phương VN) | Form VK |
| VCFTA | Chile | Form VC |
| VIFTA | Israel | Form VI |
| EVFTA | EU 27 nước | EUR.1 / REX |
| UKVFTA | Anh | UKS |
| CPTPP | 11 nước (Canada, Mexico, Úc, NZ, Japan...) | Form CPTPP |
| RCEP | 15 nước châu Á - TBD | Form RCEP |
| AHKFTA | Hong Kong | Form AHK |
| VSFTA | Singapore (trước ASEAN) | — |
| VNEUEA | Liên minh kinh tế Á-Âu | Form EAV |
| VIFTA (UAE) | UAE | — |
| DFTP | Các nước kém phát triển | Form DFTP |
Cách chọn FTA khi tra cứu mã HS
- Tra cứu mã HS → nhấn vào kết quả để mở drawer chi tiết
- Chuyển sang tab "Thuế FTA"
- Chọn FTA từ dropdown — hệ thống hiển thị thuế suất theo FTA đó
- Xem lộ trình giảm thuế — nhấn "Xem chi tiết" để thấy bảng thuế từng năm
Ví dụ so sánh thuế cho mã HS 8471.30.00 (máy tính xách tay):
| Phương án | Thuế suất | Điều kiện |
|---|---|---|
| MFN (không FTA) | 0% | Không cần C/O |
| CPTPP | 0% | C/O Form CPTPP từ Nhật, Canada, Úc... |
| EVFTA | 0% | EUR.1 từ EU |
| ACFTA | 0% | Form E từ Trung Quốc |
Không phải mặt hàng nào cũng có lợi từ FTA
Một số mặt hàng đã có thuế MFN = 0% nên FTA không thêm lợi ích. FTA có giá trị nhất với hàng có thuế MFN cao (5–25%) và nước xuất xứ là thành viên FTA.
Lộ trình giảm thuế
Nhiều FTA có lịch cắt giảm thuế dần theo năm. Hệ thống hiển thị bảng lộ trình cho từng mã HS:
| Năm | Thuế CPTPP | Thuế EVFTA | Thuế RCEP |
|---|---|---|---|
| 2023 | 5% | 3% | 8% |
| 2024 | 3% | 1.5% | 6% |
| 2025 | 0% | 0% | 4% |
| 2026 | 0% | 0% | 2% |
| 2027+ | 0% | 0% | 0% |
Thuế suất thay đổi hàng năm
Luôn kiểm tra thuế suất năm hiện tại — không dùng thuế suất từ năm trước. Hệ thống tự động áp dụng thuế suất của năm hiện hành khi tính thuế tờ khai.
📐 Tính thuế chính xác với Decimal
Hệ thống tính thuế chính xác đến từng đồng, không bị sai số làm tròn — đảm bảo thuế VAT và tổng tiền luôn khớp. Điều này đảm bảo:
- Thuế VAT tính chính xác đến đồng
- Tổng nhiều dòng hàng không bị lệch
- Kết quả nhất quán với máy tính của hải quan
Khi xuất tờ khai, các trường tiền tệ và thuế luôn được làm tròn theo quy định (thường 2 chữ số thập phân cho USD, làm tròn VND).
🔬 Phân loại hàng loạt
Khi có nhiều mặt hàng trong tờ khai, dùng tính năng "Dịch & HS Code" từ trang tạo tờ khai (Bước 4 — Hàng hóa) để AI phân loại tất cả mặt hàng cùng lúc:
- Nhập danh sách mặt hàng (hoặc import từ Invoice đã trích xuất)
- Nhấn "Dịch & HS Code"
- AI dịch mô tả sang tiếng Việt + gợi ý mã HS cho từng dòng
- Xem và điều chỉnh từng gợi ý trước khi lưu
Ngưỡng confidence tự động:
- ≥ 95%: tự động chọn, không hỏi lại
- 80–94%: hiện gợi ý, người dùng confirm
- < 80%: đánh dấu đỏ, yêu cầu chọn thủ công